Video kỹ thuật
Ống gió tròn tiêu âm
Ống gió tròn tiêu âm
Co ống gió vuông
Co ống gió vuông
Ống Offset
Ống Offset
Tê ống gió vuông
Tê ống gió vuông
Ống gió vuông tiêu âm
Ống gió vuông tiêu âm
Bản vẽ ống gió Chung cư C2 Xuân Đỉnh
Bản vẽ ống gió Chung cư C2 Xuân Đỉnh
Bản vẽ ống gió Bệnh Viện Thái Nguyên
Bản vẽ ống gió Bệnh Viện Thái Nguyên
Bản vẽ ống gió LG Hải Phòng
Bản vẽ ống gió LG Hải Phòng
Phần mềm tính toán kích thước ống gió Mc Quay
Phần mềm tính toán kích thước ống gió Mc Quay
File chọn cửa thông hơi và tính toán tổn thất ống gió
File chọn cửa thông hơi và tính toán tổn thất ống gió
Ống gió tròn xoắn
Ống gió tròn xoắn
Van điều chỉnh lưu lượng gió D95
Van điều chỉnh lưu lượng gió D95
110.000đ
Bản vẽ ống gió Ocean mart Bắc Giang
Bản vẽ ống gió Ocean mart Bắc Giang
Bản vẽ ống gió trụ sở ngân hàng TMCP Sài Gòn Công Thương chi nhánh kiêm văn phòng cho thuê - Tp Hải Phòng
Bản vẽ ống gió trụ sở ngân hàng TMCP Sài Gòn Công Thương chi nhánh kiêm văn phòng cho thuê - Tp Hải Phòng
Van điều chỉnh lưu lượng gió D200
Van điều chỉnh lưu lượng gió D200
160.000đ
Biện pháp thi công ống gió
Biện pháp thi công ống gió
Tiêu chuẩn trong chế tạo ống gió
Tiêu chuẩn trong chế tạo ống gió
Phầm mềm tính lưu lượng máy lạnh và thông gió
Phầm mềm tính lưu lượng máy lạnh và thông gió
Phần mềm tính kích thước ống gió
Phần mềm tính kích thước ống gió
Công cụ vẽ ống gió
Công cụ vẽ ống gió
Phần mềm khai triển hình gò
Phần mềm khai triển hình gò
Miệng gió nan thẳng 1300x180
Miệng gió nan thẳng 1300x180
299.900đ
Miệng gió khuếch tán 500x500
Miệng gió khuếch tán 500x500
250.000đ
Van gió điều chỉnh bằng điện
Van gió điều chỉnh bằng điện
Miệng gió khuếch tán 600x600
Miệng gió khuếch tán 600x600
270.000đ
Miệng gió hồi 600x600 loại 1 khung, không có lưới lọc bụi
Miệng gió hồi 600x600 loại 1 khung, không có lưới lọc bụi
300.000đ
Miệng gió hồi 600x600 khung bản lề có lưới lọc bụi
Miệng gió hồi 600x600 khung bản lề có lưới lọc bụi
350.000đ
Cút 90 độ D150
Cút 90 độ D150
145.000đ
135.000đ
Cút 90 độ D200
Cút 90 độ D200
185.000đ
Ống gió mềm cách nhiệt
Ống gió mềm cách nhiệt
Miệng gió nan Z 450x450
Miệng gió nan Z 450x450
230.000đ
Miệng gió khuếch tán 350x350
Miệng gió khuếch tán 350x350
200.000đ
Ống gió điều hòa và ống thông gió nhà xưởng
Ống gió điều hòa và ống thông gió nhà xưởng
Van chỉnh gió vuông
Van chỉnh gió vuông
Cút ống gió tròn
Cút ống gió tròn
Chân rẽ vuông tròn
Chân rẽ vuông tròn
Côn chuyển ống gió vuông tròn
Côn chuyển ống gió vuông tròn
KHỚP NỐI MỀM CHỐNG RUNG CHO HỆ THỐNG ỐNG GIÓ
KHỚP NỐI MỀM CHỐNG RUNG CHO HỆ THỐNG ỐNG GIÓ
Van gió tròn
Van gió tròn
Van gió tròn
Van gió tròn
Miệng gió Louver(miệng nan chớp)
Miệng gió Louver(miệng nan chớp)
Miệng gió lá sách
Miệng gió lá sách
Miệng gió nan thẳng
Miệng gió nan thẳng
Miệng gió khuếch tán 250x250
Miệng gió khuếch tán 250x250
160.000đ
Miệng gió khuếch tán 450x450
Miệng gió khuếch tán 450x450
220.000đ
Miệng gió nan Z 500x200
Miệng gió nan Z 500x200
182.200đ
Miệng gió nan thẳng 780x150(khung bản lề, lưới)
Miệng gió nan thẳng 780x150(khung bản lề, lưới)
201.700đ
Miệng gió nan thẳng 600x200(hai lớp nan)
Miệng gió nan thẳng 600x200(hai lớp nan)
243.800đ
Miệng gió nan thẳng 600x300(có lưới inox)
Miệng gió nan thẳng 600x300(có lưới inox)
240.700đ
Miệng gió nan thẳng 450x450
Miệng gió nan thẳng 450x450
225.700đ

Từ viết tắt chuyên ngành HVAC

AC - Air Conditioning or Alternating Current
AFUE - Annual Fuel Utilization Efficiency
AHU - Air Handling Unit
AI - Analog Input
AO - Analog Output
AQS - Air Quality Systems
AWG - American Wire Gage
BACnet - Computer communication protocol for building automation systems and control networks
BAS - Building Automation System
BI - Binary Input
BO - Binary Output
BP - Backflow Preventer
BTU - British Thermal Unit
BTUh - Brtish Thermal Units per Hour
HVAC Abbreviations & Acronyms
CAV - Constant Air Volume
CD - Cold Deck
CFC - ChloroFluoroCarbon
CFM - Cubic Feet per Minute
CHWP - Chilled Water Pump
CHWR - Chilled Water Return
CHWS - Chilled Water Supply
COP - Coefficienct of Performance
CSR - Capacitor Start Capacitor Run
CV - Constant Volume
CWP - Condenser Water Pump
CWR - Condenser Water Return
CWS - Condenser Water Supply
DA - Discharge Air or Direct Acting
DAT - Discharge Air Temperature
DB - Dry Bulb or Dead Band
DC - Direct Current
DCBP - Double Check Backflow Preventer
DD - Degree Day
DDC - Direct Digital Control
DI - Digital Input
DO - Digital Output
DP - Differential Pressure
DPDT - Double Pole Double Throw
DPST - Double Pole Single Throw
DSI - Direct Spark ignition
DX - Direct Expansion
HVAC Abbreviations & Acronyms
EDR - Equivalent Direct Radiation
EER - Energy Efficiency Ratio
EMF - Electromotive Force
EF - Exhaust Fan
EMS - Energy Management System
EP - Electric to Pnuematic
ERV - Energy Recovery Ventilator
EXV - Electronic Expansion Valve
FA - Fire Alarm
FCU - Fan Coil Unit
FD - Fire Damper
FLA - Full Load Amps
FPM - Feet Per Minute
FS - Float Switch
F & T - Float & Thermostatic
GPM - Gallons per Minute
GWP - Global Warming Potential
HVAC Abbreviations & Acronyms
HEPA - High Efficiency Particulate Arresting
HCFC - HydroChloroFluoroCarbon
HD - Hot Deck
HFC - HydroFluoroCarbon
HOA - Hand Off Auto
HP - High Pressure or Horse Power
HPS - High Pressure Steam
HRV - Heat Recovery Ventilator
HSI - Hot Surface Ignition
HSPF - Heating Seasonal Performance Factor
HVAC - Heating, Ventilation, & Air Conditioning
HVACR - Heating, Ventilation, Air Conditioning, & Refrigeration
HWP - Hot Water Pump
HWR - Hot Water Return
HWS - Hot Water Supply
HX - Heat Exchanger
HZ - Hertz
HVAC Abbreviations & Acronyms
I/O - Input/Output
IAQ - Indoor Air Quality
in. Hg - inches of mercury vacuum
in. WC - inches of Water Column
JB - Junction Box
KO - Knock Out
KW - Kilowatts
LL - Low Limit
LP - Low Pressure or Liquified Petroleum
LPS - Low Pressure Steam
LRA - Locked Rotor Amps
LWCO - Low Water Cut Off
MA - Mixed Air
MAT - Mixed Air Temperature
MAU - Make-up Air Unit
MCC - Motor Control Center
MFD - Micro-Farad
MP - Motor Protector
MPT - Male Pipe Thread
NC - Normally Closed
NEC - National Electric Code
NFPA - National Fire Protection Association
NO - Normally Open
NPT - National Pipe Thread
NTC - Negative Temperature Coefficient
OA - Outside Air
OAT - Outside Air Temperature
OP - Oil Pressure
ODP - Ozone Depletion Potential
PCB - Printed Circuit Board
PE - Pnuematic to Electric
PID - Proportional, Integral, & Derivative
PRV - Pressure Reducing Valve
PSC - Permanent Split Capacitor
PSIA - Pounds per Square Inch Absolute
PSIG - Pounds per Square Inch Gauge
PT - Pressure Temperature
PTAC - Portable Terminal Air Conditioner
PTC - Positive Temperature Coefficient
PWM - Pulse Width Modulation
RA - Return Air or Reverse Acting
RAT - Return Air Temperature
RF - Return Fan
RH - Relative Humidity
RPBP - Reduced Pressure Backflow Preventer (sometimes also seen as RPZ)
RPM - Revolutions Per Minute
RTU - Roof Top Unit
RV - Reversing Valve
SA - Supply Air
SAT - Supply Air Temperature
SD - Smoke Damper
SEER - Seasonal Energy Efficiency Ratio
SF - Service Factor or Supply Fan
SH - Super Heat
SP - Static Pressure or Set Point
SPDT - Single Pole Double Throw
SPST - Single Pole Single Throw
SV - Solenoid Valve
TD - Temperature Difference or Time Delay
TDS - Total Dissolved Solids
TEV - Thermostatic Expansion Valve (sometimes also seen as TXV)
Ton - ton of refrigeration effect
UH - Unit Heater
UV - Ultra-Violet or Unit Ventilator
VAV - Variable Air Volume
VFD - Variable Frequency Drive
VSD - Variable Speed Drive
VVT - Variable Volume/Temperature
W - Watt
WB - Wet Bulb
WC - Water Column
XFMR - Transformer
ZD - Zone Damper - See more at: